raw material

raw material

Factories process raw material into finished goods.

Định nghĩa

Danh từ: Raw material (nguyên liệu thô) vật liệutrạng thái tự nhiên hoặc chưa qua chế biến, phù hợp để sản xuất, chế tạo, hoặc hoàn thiện thành sản phẩm khác.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy cần nguyên liệu thô như gỗ sắt để làm đồ nội thất.)
  • (Bông một nguyên liệu thô quan trọng cho ngành dệt may.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raw material for something": nguyên liệu thô dùng để tạo ra một thứ cụ thể.

    • Sand is the raw material for making glass. (Cát nguyên liệu thô để sản xuất thủy tinh.)
  • "To be raw material": được coi nguồn tài nguyên thô, chưa qua xử lý.

    • Data from the survey is raw material for our research. (Dữ liệu từ khảo sát nguyên liệu thô cho nghiên cứu của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Raw (adj): thô, sống, chưa qua chế biến.
    • The raw stone needs to be polished. (Viên đá thô cần được đánh bóng.)
  • Material (n): vật liệu, chất liệu.
    • We need more material to complete the project. (Chúng tôi cần thêm vật liệu để hoàn thành dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Unprocessed material: vật liệu chưa qua xử lý.
  • Natural resource: tài nguyên thiên nhiên (thường chỉ các nguyên liệu thô từ tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng với động từ: - Turn into raw material: biến thành nguyên liệu thô. - They turned the waste into raw material for recycling. (Họ biến chất thải thành nguyên liệu thô để tái chế.)

Thành ngữ liên quan
  • Raw material of life: nguyên liệu thô của cuộc sống (ẩn dụ chỉ những trải nghiệm cơ bản tạo nên con người).
    • His childhood memories became the raw material of his novels. (Ký ức tuổi thơ của anh ấy trở thành nguyên liệu thô cho các tiểu thuyết của mình.)